A sample Time Document calendar, a homework checklist and a level-test score card from rosscline.com

Không chỉ là buổi học: Những gì học viên rosscline.com nhận được

Phần lớn các buổi học tiếng Anh trực tuyến kết thúc khi cuộc gọi video kết thúc. Ở rosscline.com, đó lại là lúc một nửa công việc mới bắt đầu.

Đôi khi có người hỏi tôi: lớp học của tôi khác gì so với hàng nghìn giáo viên tiếng Anh trực tuyến khác? Câu hỏi rất hợp lý, và câu trả lời thật lòng không phải là “vì tôi”. Mà là những gì diễn ra xung quanh buổi học — những thứ giúp học viên tiếp tục tiến bộ trong khoảng thời gian giữa buổi Zoom này và buổi Zoom sau.

Vì vậy, thay vì kể, tôi sẽ cho bạn xem tận mắt.

Xin giới thiệu Thu Hà (nhân vật hư cấu)

Sample student · Học viên mẫu

Nguyễn Thu Hà

34 tuổi · nhà thiết kế sản phẩm tại Đà Nẵng · trình độ trung cấp · muốn thôi “đứng hình” trong các cuộc họp bằng tiếng Anh.

Để cho bạn thấy mọi thứ mà không phải chia sẻ hồ sơ riêng tư của bất kỳ ai, tôi đã tạo ra một học viên giả định. Tên, nghề nghiệp và các chi tiết về cô ấy đều là hư cấu — nhưng từng bố cục, từng công cụ và từng loại ghi chú mà bạn sắp thấy đều đúng y như những gì học viên thật của tôi nhận được mỗi tuần.

Tiếng mẹ đẻ của Thu Hà là tiếng Việt, nên tài liệu của cô ấy được viết bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Mỗi học viên của tôi đều nhận tài liệu bằng chính ngôn ngữ của mình — tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ả Rập, tiếng Ukraina và nhiều thứ tiếng khác nữa.

1Bài kiểm tra trình độ miễn phí — và một câu trả lời thực sự

Ngay cả trước khi chúng ta gặp nhau, bạn đã có thể làm bài kiểm tra tiếng Anh trực tuyến miễn phí của tôi: năm mươi câu hỏi về ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu, làm theo tốc độ của riêng bạn, trên điện thoại hay máy tính đều được.

Rất nhiều trang web cho bạn làm bài kiểm tra. Nhưng điều mà phần lớn các trang đó không có là một con người thực sự đọc bài của bạn. Tôi xem qua từng câu trả lời rồi gửi email cho bạn: điểm số, trình độ tương ứng và những điểm cụ thể cần luyện thêm — viết bằng cả tiếng Anh lẫn ngôn ngữ của bạn. Đây là những gì Thu Hà sẽ nhận được:

Sample · MẫuKết quả bài kiểm tra của Thu Hà, đúng như khi được gửi qua email
38/5076%

Well done, Thu Hà! Làm tốt lắm, Thu Hà!

Intermediate · Trung cấp

English placement test · 15 October 2026

Thu Hà · 76%
BeginnerElementaryPre-int.IntermediateUpper-int.+
What you did well · Những điểm em làm tốt
  • Strong everyday vocabulary Vốn từ vựng hằng ngày vững chắc
  • Reading for the main idea Nắm được ý chính khi đọc
  • Questions and question words Câu hỏi và từ để hỏi
What to work on · Những điểm cần cải thiện
  • have finished vs finishedPhân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn
  • should change, not should to changeSau should dùng động từ nguyên mẫu
  • boring vs boredTính từ đuôi -ing và -ed
Next step: a free “virtual handshake” on Zoom, so we can meet and talk about your goals. Bước tiếp theo: một buổi “gặp mặt trực tuyến” miễn phí qua Zoom để trò chuyện về mục tiêu của em.

Bạn biết rõ trình độ của mình trước khi phải bỏ ra một đồng nào — và tôi cũng vậy, nên ngay buổi học chính thức đầu tiên, chúng ta đã bắt đầu đúng chỗ.

2Time Document — mọi buổi học, mọi khoản thanh toán, trên một trang

Mỗi học viên có một trang riêng với địa chỉ của riêng mình — rosscline.com/tencuaban. Tôi gọi đó là Time Document (tạm dịch: “bảng theo dõi buổi học”), và tôi cập nhật trang này sau từng buổi học.

Trang này cho biết khi nào chúng ta học, những buổi nào đã dạy, khoản nào đã thanh toán, sắp tới có gì, và những lần chúng ta dời lịch — tất cả trên một tấm lịch mà bạn chỉ cần năm giây là nắm được. Không phải lục lại tin nhắn cũ. Không còn cảnh “ơ, tuần trước mình trả tiền chưa nhỉ?”. Nếu bố mẹ, vợ hoặc chồng, hay công ty là người chi trả, họ cũng có thể vào xem.

Sample · MẫuTime Document của Thu Hà, cập nhật lần cuối ngày 18 tháng 10

Time Document

Ross Cline 柯受恩
rosscline.com
ross@rosscline.com
New Brunswick, Canada
Ross Cline Time

October 18, 2026This is the date this document was last updated.

Dear Thu Hà,

We meet every Tuesday at 8:00 PM, Vietnam time, on Zoom.

Everything up to and including Tuesday 6 October is paid — thank you. Tuesday 13 October was taught and is awaiting payment. The next lesson is Tuesday 20 October, at the usual 8:00 PM Vietnam time. Tất cả các buổi học đến hết thứ Ba, ngày 6/10 đã được thanh toán — cảm ơn em! Buổi học thứ Ba, ngày 13/10 đã dạy xong, đang chờ thanh toán. Buổi học tiếp theo vào 8 giờ tối thứ Ba, ngày 20/10 (giờ Việt Nam).

Thu Hà’s lesson timeEvery Tuesday at 8:00 PMVietnam time · one hour · on Zoom
ONE WEEK ONLY · Chỉ riêng tuần nàyTuesday 27 October moves to Thursday 29 October, same time, because of Thu Hà’s work trip. From Tuesday 3 November, everything goes back to normal. Buổi học thứ Ba, ngày 27/10 được dời sang thứ Năm, ngày 29/10, vẫn cùng giờ, vì Thu Hà đi công tác. Từ thứ Ba, ngày 3/11, lịch học trở lại bình thường.
Your lessons, September to November
September 2026
SMTWTFS123456789101112131415161718192021222324252627282930
October 2026
SMTWTFS12345678910111213141516171819202122232425262728293031
November 2026
SMTWTFS123456789101112131415161718192021222324252627282930
Taught and paidTaught, awaiting paymentScheduledMoved for one week
This document
QR code

Scan this, or type the address below, to see the latest version any time.rosscline.com/thuhaOn this sample, the code opens my booking calendar instead.

Sincerely,

Ross Cline

DIRECTOR 柯受恩

Màu đỏ nghĩa là đã dạy và đã thanh toán. Màu vàng cam nghĩa là đã dạy và đang chờ thanh toán. Chỉ có đường viền nghĩa là đã đặt lịch. Toàn bộ hệ thống chỉ có vậy — và nó đã xóa bỏ nhiều sự nhầm lẫn hơn bất cứ thứ gì khác mà tôi từng tạo ra.

3Bản tóm tắt buổi học bằng chính ngôn ngữ của bạn

Một giờ học tiếng Anh trôi qua rất nhanh. Đến sáng hôm sau, hầu hết chúng ta chỉ còn nhớ cảm giác của buổi học chứ không còn nhớ chi tiết — cụm từ mình muốn dùng, cái lỗi mình mắc đến hai lần.

Vì vậy, sau mỗi buổi học tôi đều gửi một bản tóm tắt: chúng ta đã nói về những gì, những câu tiếng Anh bạn thực sự đã nói và cách nói hay hơn, cùng các từ mới — bằng tiếng Anh, có giải thích bằng ngôn ngữ của bạn, để không điều gì bị “rơi rớt” khi chuyển ngữ. Học viên thường kể với tôi rằng đây là phần họ giữ lại và đọc đi đọc lại.

Sample · MẫuBản tóm tắt của Thu Hà sau buổi học thứ 7
Class recap · Tóm tắt buổi học

Speaking up in meetings Mạnh dạn phát biểu trong cuộc họp

Tuesday 13 October 2026 · Lesson 7 · with Ross Cline

What we did · Hôm nay chúng ta đã làm gì

We role-played your Monday design review: how to jump in politely, how to disagree without sounding rude, and how to finish with a clear next step.

Chúng ta đã đóng vai buổi họp duyệt thiết kế vào thứ Hai của em: cách xen vào một cách lịch sự, cách nêu ý kiến khác mà không bị thất lễ, và cách kết thúc bằng một bước tiếp theo rõ ràng.
Your English · Tiếng Anh của em

I think we should to change the colour.

I think we should change the colour.

Sau should dùng ngay động từ nguyên mẫu, không thêm to.

I very agree with you.

I completely agree with you.

very không bổ nghĩa cho động từ agree; hãy dùng completely, totally hoặc really.

Yesterday’s meeting was very bored.

Yesterday’s meeting was very boring.

Đuôi -ing mô tả bản thân sự việc; đuôi -ed mô tả cảm xúc của con người (I was bored).

I have finished the design last week.

I finished the design last week.

Khi có mốc thời gian đã qua rõ ràng (last week), dùng thì quá khứ đơn, không dùng thì hiện tại hoàn thành.
New words · Từ mới
jump inxen vào (cuộc nói chuyện)on the same pagecùng chung suy nghĩ, thống nhấtfollow uptheo dõi tiếp, liên hệ lại saupush backphản đối, không đồng tìnhdeadlinehạn chótrun latekéo dài quá giờ, bị trễ
Ross’s note · Lời nhắn của thầy

You spoke much more today than in our first lesson — real progress. This week, practise one polite way to disagree: “I see your point, but…”

Hôm nay em nói nhiều hơn hẳn so với buổi học đầu tiên — tiến bộ thấy rõ! Tuần này, em hãy luyện một cách lịch sự để nêu ý kiến khác: “I see your point, but…”

Bài tập của tuần được đưa thẳng lên trang bài tập riêng của Thu Hà — và đây là phần vui nhất.

4Trang bài tập về nhà làm riêng cho bạn

Phiếu bài tập thì dễ thất lạc mà cũng dễ bị bỏ quên. Vì thế, mỗi học viên đều có trang bài tập riêng, được xây dựng từ chính các buổi học của mình: bài tập trong tuần, thẻ từ vựng có âm thanh thật, các bài trắc nghiệm nhanh tự chấm điểm, một bài luyện nói và một bài luyện viết.

Dưới đây là phiên bản thu nhỏ của trang bài tập của Thu Hà. Bạn cứ thử xem — đánh dấu các bài tập, lật thẻ, bấm 🔊 để nghe phát âm và trả lời các câu trắc nghiệm.

Sample · try it · Mẫu · Thử ngayDùng được cả trên điện thoại
rosscline.com/thuha
★ Personal homework page · Trang bài tập cá nhân

Thu Hà’s English Homework Bài tập tiếng Anh của Thu Hà

with Ross Cline 柯受恩 · rosscline.com

Next class · Buổi học tớiTuesday 20 October · 8:00 PMVietnam time · on Zoom8 giờ tối thứ Ba, ngày 20/10 (giờ Việt Nam)
Your progress · Tiến độ của em0%
Tick tasks and solve the quiz to fill the bar.Hoàn thành các bài tập và bài trắc nghiệm để lấp đầy thanh tiến độ.
01This week · Bài tập tuần này
02Word cards · Thẻ từ vựng
jump in“Could I jump in for a second?”Tap to flip · Chạm để lật
jump inxen vào (cuộc nói chuyện)Polite in meetings. Cách xen vào lịch sự trong cuộc họp.
on the same page“Are we all on the same page?”Tap to flip · Chạm để lật
on the same pagecùng chung suy nghĩ, thống nhấtNot about books! Không liên quan gì đến sách vở!
follow up“I’ll follow up by email.”Tap to flip · Chạm để lật
follow uptheo dõi tiếp, liên hệ lại sauNoun: a follow-up. Danh từ: a follow-up.
push back“The client pushed back on the price.”Tap to flip · Chạm để lật
push backphản đối, không đồng tìnhStronger than “disagree”. Mạnh hơn disagree.
deadline“The deadline is Friday at noon.”Tap to flip · Chạm để lật
deadlinehạn chótMeet / miss a deadline. Kịp / trễ hạn chót.
run late“Sorry, the last meeting ran late.”Tap to flip · Chạm để lật
run late(thời gian) kéo dài quá dự kiếnNot “run” as in jogging. Không phải “chạy” như chạy bộ.
03Quick quiz · Trắc nghiệm nhanh

QUESTION 1 · Câu 1I think we should ___ the colour.

Right! After “should”, use the base verb.Đúng rồi! Sau should dùng ngay động từ nguyên mẫu.
Not quite. After “should”, no “to”: should change.Gần đúng rồi. Sau should không thêm to: should change.

QUESTION 2 · Câu 2Yesterday’s meeting was very ___.

Yes! “-ing” describes the thing; “-ed” describes how you feel.Chính xác! Đuôi -ing mô tả bản thân sự việc; đuôi -ed mô tả cảm xúc của con người.
Almost. The meeting is boring; you are bored.Em nghĩ lại xem: cuộc họp thì boring, còn người thì bored.

QUESTION 3 · Câu 3I ___ the design last week.

Correct! “Last week” is finished time, so use the past simple.Đúng vậy! last week là khoảng thời gian đã qua, nên dùng thì quá khứ đơn.
Close. With “last week”, use the past simple: finished.Suýt đúng rồi. Có last week thì dùng thì quá khứ đơn: finished.
04Speaking · Luyện nói

In one minute: tell me about a meeting where you disagreed with someone. What did you say?

Nói trong một phút: Em đã bao giờ không đồng ý với ai đó trong một cuộc họp chưa? Lúc đó em đã nói gì?

Try: “I see your point, but…” · “Could I jump in?”

05Writing · Luyện viết

Write 80–120 words: “The best meeting I ever had.”Viết từ 80 đến 120 từ: “Cuộc họp tuyệt vời nhất mà tôi từng tham gia”.

0 words · từ80 to go · còn thiếu 80 từ

Sample only — nothing you type here is sent or saved.

100% — great work, Thu Hà! See you on Tuesday.100% — Thu Hà làm tuyệt lắm! Hẹn gặp em vào thứ Ba nhé.

Trang bài tập thật thì lớn hơn nhiều — thẻ từ vựng của nhiều tuần, ba dạng bài trắc nghiệm, video để xem và đường dẫn quay lại Time Document — nhưng ý tưởng là như vậy.

Vì sao điều này quan trọng

Từng thứ một thì chẳng có gì phức tạp. Nhưng khi kết hợp lại, chúng giúp bạn không bao giờ phải đoán mò: về trình độ, lịch học, những gì mình đã học, hay việc cần làm tiếp theo.

Nhiều lớp học trực tuyến khácrosscline.com
Trước khi bắt đầuMột cuộc trò chuyện ngắn, hoặc không có gìBài kiểm tra trình độ miễn phí, do chính giáo viên đọc, có kết quả bằng văn bản
Buổi học và thanh toánLịch sử trong ứng dụng, hoặc trí nhớ của chính bạnTime Document riêng của bạn, cập nhật sau mỗi buổi học
Sau buổi học“Xem lại trong khung chat nhé”Bản tóm tắt bằng tiếng Anh và ngôn ngữ của bạn
Bài tập về nhàMột phiếu bài tập chung chungTrang riêng được xây dựng từ các buổi học của bạn, có âm thanh và trắc nghiệm
Giáo viên của bạnAi rảnh thì người đó dạyLuôn là cùng một giáo viên

Việc học ngoại ngữ phần lớn diễn ra giữa các buổi học. Buổi học là lúc chúng ta cùng nhìn lại chặng đường — mọi thứ khác trên trang này là dành cho sáu ngày còn lại trong tuần.

Cách bắt đầu

  1. Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí.Năm mươi câu hỏi, làm theo tốc độ của bạn. Tôi sẽ gửi kết quả cho bạn qua email.
  2. Đặt lịch một buổi “virtual handshake” (cái bắt tay trực tuyến) miễn phí.Một cuộc gọi Zoom ngắn để làm quen, trò chuyện về mục tiêu của bạn và tìm khung giờ phù hợp.
  3. Chọn hình thức học phù hợp.Học buổi nào trả buổi đó, hoặc tiết kiệm hơn với gói học. Time Document của bạn bắt đầu ngay trong ngày.

Khi nào bạn sẵn sàng, tôi luôn ở đây

Học thử miễn phí, không ràng buộc. Lớp học qua Zoom, vào khung giờ phù hợp với nơi bạn sống.

Dành cho trường học và đơn vị tư vấn giáo dụcMọi học viên do bạn giới thiệu cũng đều nhận được tất cả những điều này — bài kiểm tra, Time Document, các bản tóm tắt và trang bài tập về nhà. Xem thêm tại rosscline.com/pages/partners.
English corner: words from this article · Từ vựng trong bài
Từ hoặc cụm từMeaning · NghĩaVí dụ
keep track oftheo dõi, nắm đượcThe Time Document keeps track of every lesson.
at a glancenhìn qua là thấy ngayYou can see what is paid at a glance.
fall through the cracksbị bỏ sót, bị lãng quênWith a recap, nothing falls through the cracks.
tailored tođược thiết kế riêng choThe homework is tailored to each student.
freeze up(vì căng thẳng) cứng họng, “đứng hình”Thu Hà used to freeze up in meetings.
check inhỏi han tình hình, cập nhật nhanhThe lesson is where we check in.

Cùng trao đổi: What do you usually do after an English lesson to remember it? What would help you most?

Ross Cline — learn to speak English

Ross Cline · rosscline.com

Quay lại blog

Để lại bình luận

Xin lưu ý, bình luận cần được phê duyệt trước khi được đăng.

Registrations and Appointments